六通志球禪師

lục thông chí cầu thiện sư

Hán Việt: lục thông chí cầu thiện sư

Tổng quan

Cấu tạo: 六 (lục) + 通 (thông) + 志 (chí) + 球 (cầu) + 禅 (thiện) + 师 (sư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

六通院紹禪師 · 六通 <cm> · 禪師 <cm>