内障摘出术
nội chướng trích xuất thuật
Hán Việt: nội chướng trích xuất thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 內 (nội) + 障 (chướng) + 摘 (trích) + 出 (xuất) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phẫu thuật đục thủy tinh thể
Mainland
- Kaggle Zh-Vi abaissement
Eng
- Cihui abaissement