冻𫗪 đống ủy Hán Việt: đống ủy Tổng quan Cấu tạo: 冻 (đống) + 𫗪 (ủy)Hán Việtđống ủyCấu tạo冻 + 𫗪 · đống + ủy nghĩa thành phần: đống + ủy