减轻排气管的负荷

jiǎn qīng pái qì guǎn de fù hégiảm khinh bài khí quản đích phụ hà

Hán Việt: giảm khinh bài khí quản đích phụ hà · Pinyin: jiǎn qīng pái qì guǎn de fù hé

Tổng quan

Cấu tạo: 減 (giảm) + 輕 (khinh) + 排 (bài) + 氣 (khí) + 管 (quản) + 的 (đích) + 負 (phụ) + 荷 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm tải

Đức

  • Handedict das Abgasrohr entlasten (V, Tech)