几椟

jǐ dúki độc

Hán Việt: ki độc · Pinyin: jǐ dú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.几案匣柜。泛指日用器具。

Cấu tạo: 幾 (ki) + 櫝 (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.几案匣柜。泛指日用器具。

Từ liên quan

Gần nghĩa

几𬈋 · 几丁 · 几万 · 几个 · 几乎 · 几何 · 几倍 · 几儿