幾櫝

jǐ dú ki độc

Hán Việt: ki độc · Pinyin: jǐ dú

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 几案匣柜。泛指日用器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.几案匣柜。泛指日用器具。