幾般

jǐ bān ki bàn

Hán Việt: ki bàn · Pinyin: jǐ bān

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹怎样;多么; 几回;几种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹怎样;多么。 2.几回;几种。