幾閣
ki các
Hán Việt: ki các · Pinyin: jǐ gé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦称"几格"; 橱架。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"几格"。 2.橱架。
Eng
- Cihui 幾閣 ǐgé n. shelf beneath a small table (for books/etc.)
Hán Việt: ki các · Pinyin: jǐ gé