芻言 sô ngôn Hán Việt: sô ngôn Tổng quan Cấu tạo: 芻 (sô) + 言 (ngôn)Hán Việtsô ngônCấu tạo芻 + 言 · sô + ngôn nghĩa thành phần: sô + ngôn Nghĩa EngCihui 芻言 húyán n. <humb.> my views/opinions