利率期货合约

lì lǜ qī huò hé yuēlợi suất kì hóa hợp ước

Hán Việt: lợi suất kì hóa hợp ước · Pinyin: lì lǜ qī huò hé yuē

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 率 (suất) + 期 (kì) + 貨 (hóa) + 合 (hợp) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp đồng tương lai lãi suất

Đức

  • Handedict FRA