剧本作者

kịch bổn tác giả

Hán Việt: kịch bổn tác giả

Tổng quan

người viết lời nhạc kịch

Cấu tạo: 劇 (kịch) + 本 (bổn) + 作 (tác) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người viết kịch bản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi librettist

Từ liên quan

Gần nghĩa

作者不详 · 作者未详 · 剧本作家 · 作者不详的 · 作者权 · 作者的修改 · 作者的身份 · 剧本杀