醫齡 y linh Hán Việt: y linh Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 齡 (linh)Hán Việty linhCấu tạo醫 + 齡 · y + linh nghĩa thành phần: y + linh Nghĩa EngCihui 醫齡 īlíng n. length of service as a medical worker