十一祖富那夜奢尊者

thập nhất tổ phú na dạ xa tôn giả

Hán Việt: thập nhất tổ phú na dạ xa tôn giả

Tổng quan

Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 祖 (tổ) + 富 (phú) + 那 (na) + 夜 (dạ) + 奢 (xa) + 尊 (tôn) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

十一面觀世音神咒經 · 十一想思念如來經 · 十一切處 <cm> · 十一麁重 <cm> · 尊者衆賢 <cm> · 十一善 <cm> · 十一地 <cm> · 十一智 <cm>