半数以上

bàn shù yǐ shàngbán sổ dĩ thượng

Hán Việt: bán sổ dĩ thượng · Pinyin: bàn shù yǐ shàng

Tổng quan

hơn một nửa

Cấu tạo: 半 (bán) + 數 (sổ) + 以 (dĩ) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hơn một nửa
  • VietPhrases nhiều hơn phân nửa
  • Tần suất từ nhiều hơn phân nửa

Eng

  • Cihui more than half
  • Tần suất từ more than half

Từ liên quan

Gần nghĩa

以上种种 · 半数致死量