華劇 huá jù · hoa kịch Hán Việt: hoa kịch · Pinyin: huá jù Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 劇 (kịch)Pinyinhuá jùHán Việthoa kịchCấu tạo華 + 劇 · hoa + kịch nghĩa thành phần: hoa + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指显要的职位。Tân Hoa Tự Điển 1.指显要的职位。