華嵩

huá sōng hoa tung

Hán Việt: hoa tung · Pinyin: huá sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"华崧"; 华山与嵩山的并称; 常用以比喻崇高或高大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"华崧"。 2.华山与嵩山的并称。 3.常用以比喻崇高或高大。