華編 huá biān · hoa biên Hán Việt: hoa biên · Pinyin: huá biān Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 編 (biên)Pinyinhuá biānHán Việthoa biênCấu tạo華 + 編 · hoa + biên nghĩa thành phần: hoa + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指书简﹑著述。Tân Hoa Tự Điển 1.指书简﹑著述。