華風

huá fēng hoa phong

Hán Việt: hoa phong · Pinyin: huá fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉族或中原的风俗; 浮华的文风; 犹光风。天日清明时的和风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉族或中原的风俗。 2.浮华的文风。 3.犹光风。天日清明时的和风。