華騮

huá liú hoa lưu

Hán Việt: hoa lưu · Pinyin: huá liú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即骅骝。骏马名。周穆王八骏之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即骅骝。骏马名。周穆王八骏之一。