单子叶植物纲

dān zi yè zhí wù gāngđan tử diệp thực vật cương

Hán Việt: đan tử diệp thực vật cương · Pinyin: dān zi yè zhí wù gāng

Tổng quan

Cấu tạo: 單 (đan) + 子 (tử) + 葉 (diệp) + 植 (thực) + 物 (vật) + 綱 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp một lá mầm

Đức

  • Handedict Einkeimblättrige (lat: Monocotyledoneae) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

单子叶植物