卡洛斯鲁依斯萨丰

kǎ luò sī lǔ yī sī sà fēngtạp lạc tư lỗ y tư tát phong

Hán Việt: tạp lạc tư lỗ y tư tát phong · Pinyin: kǎ luò sī lǔ yī sī sà fēng

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 洛 (lạc) + 斯 (tư) + 魯 (lỗ) + 依 (y) + 斯 (tư) + 薩 (tát) + 豐 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Carlos Zafón

Đức

  • Handedict Carlos Ruiz Zafón (span. Schriftsteller) (Eig, Pers, 1964-2020)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡洛斯卡斯塔尼达 · 卡洛阿泽利奥钱皮