盧盧 lú lú · lô lô Hán Việt: lô lô · Pinyin: lú lú Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 盧 (lô)Pinyinlú lúHán Việtlô lôCấu tạo盧 + 盧 · lô + lô nghĩa thành phần: lô + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼犬声。Tân Hoa Tự Điển 1.呼犬声。