卧床不起的

ngọa sàng bất khởi đích

Hán Việt: ngọa sàng bất khởi đích

Tổng quan

nằm liệt giường (vì ốm hay tàn tật)

Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 牀 (sàng) + 不 (bất) + 起 (khởi) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệt giường
  • Tần suất từ nằm liệt giường (vì ốm hay tàn tật)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bedfast

Eng

  • Tần suất từ bedfast

Từ liên quan

Gần nghĩa

卧床不起