印製插件板

yìn zhì chā jiàn bǎnấn chế sáp kiện bản

Hán Việt: ấn chế sáp kiện bản · Pinyin: yìn zhì chā jiàn bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 印 (ấn) + 製 (chế) + 插 (sáp) + 件 (kiện) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bảng mạch in

Đức

  • Handedict Flachbaugruppe

Từ liên quan

Gần nghĩa

印製電路板 · 印製電路