去取之间

qù qǔ zhī jiānkhứ thủ chi gian

Hán Việt: khứ thủ chi gian · Pinyin: qù qǔ zhī jiān

Tổng quan

chưa quyết định giữa việc lấy hay bỏ

Cấu tạo: 去 (khứ) + 取 (thủ) + 之 (chi) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 do dự
  • Biên soạn v.p. be undecided between taking and leaving ◆n. a moment of indecision

Eng

  • Cihui undecided between taking and leaving