县1.

Tổng quan

hu vực địa phương, được ấn định rõ ràng — Đơn vị hành chánh, ở dưới tỉnh. Ta cũng gọi là Huyện.

Cấu tạo: (huyền) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui hu vực địa phương, được ấn định rõ ràng — Đơn vị hành chánh, ở dưới tỉnh. Ta cũng gọi là Huyện.