双流收页装置

shuāng liú shōu yè zhuāng zhìsong lưu thu hiệt trang trí

Hán Việt: song lưu thu hiệt trang trí · Pinyin: shuāng liú shōu yè zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 雙 (song) + 流 (lưu) + 收 (thu) + 頁 (hiệt) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xả giấy đôi

Đức

  • Handedict Doppelstromauslage (Rollendruckmaschine) (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

装置在轴承上