发作性嗜睡病
phát tác tính thị thụy bệnh
Hán Việt: phát tác tính thị thụy bệnh · Pinyin: fā zuò xìng shì shuì bìng
Tổng quan
chứng ngủ rũ
Cấu tạo: 發 (phát) + 作 (tác) + 性 (tính) + 嗜 (thị) + 睡 (thụy) + 病 (bệnh)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chứng ngủ rũ
- Tần suất từ chứng ngủ rũ
Eng
- Cihui narcolepsy
- Tần suất từ narcolepsy
Đức
- Handedict Narkolepsie, Schlafkrankheit, Schlummersucht (S, Med)