发白如银的
phát bạch như ngân đích
Hán Việt: phát bạch như ngân đích
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 白 (bạch) + 如 (như) + 銀 (ngân) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bạc trắng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi silverhaired
Eng
- Cihui silverhaired
Hán Việt: phát bạch như ngân đích
Cấu tạo: 發 (phát) + 白 (bạch) + 如 (như) + 銀 (ngân) + 的 (đích)