发网袋 fà wǎng dài·phát võng đại Hán Việt: phát võng đại · Pinyin: fà wǎng dài Tổng quan lưới bao tóc Cấu tạo: 髮 (phát) + 網 (võng) + 袋 (đại)Pinyinfà wǎng dàiHán Việtphát võng đạiCấu tạo髮 + 網 + 袋 · phát + võng + đại nghĩa thành phần: phát + võng + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lưới tócVietPhrases lưới bao tócĐứcHandedict Haarnetz Từ liên quan Gần nghĩa发网 · 网袋 · 发网粘菌目 · 发网粘菌科