受难的场所

thụ nan đích tràng sở

Hán Việt: thụ nan đích tràng sở

Tổng quan

Cấu tạo: 受 (thụ) + 難 (nan) + 的 (đích) + 場 (tràng) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Golgotha

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Golgotha

Eng

  • Cihui Golgotha

Từ liên quan

Gần nghĩa

受难纪念 · 场所副词