叙事诗朗诵者

xù shì shī lǎng sòng zhětự sự thi lãng tụng giả

Hán Việt: tự sự thi lãng tụng giả · Pinyin: xù shì shī lǎng sòng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 敘 (tự) + 事 (sự) + 詩 (thi) + 朗 (lãng) + 誦 (tụng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ngâm thơ

Đức

  • Handedict Rhapsode

Từ liên quan

Gần nghĩa

叙事诗式地