可口可乐零度

kě kǒu kě lè líng dùkhả khẩu khả nhạc linh độ

Hán Việt: khả khẩu khả nhạc linh độ · Pinyin: kě kǒu kě lè líng dù

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 口 (khẩu) + 可 (khả) + 樂 (nhạc) + 零 (linh) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Coca-Cola Zero

Đức

  • Handedict Coca-Cola Zero (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

可口可乐公司