可否定的

khả phủ định đích

Hán Việt: khả phủ định đích

Tổng quan

có thể từ chối, có thể khước từ, có thể chối, có thể không nhận có thể đi ngang qua, có thể lội qua được

Cấu tạo: 可 (khả) + 否 (phủ) + 定 (định) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phủ định được

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deniable

Từ liên quan

Gần nghĩa

可否认的 · 可否证的