右手安培定则

yòu shǒu ān péi dìng zéhữu thủ an bồi định tắc

Hán Việt: hữu thủ an bồi định tắc · Pinyin: yòu shǒu ān péi dìng zé

Tổng quan

Cấu tạo: 右 (hữu) + 手 (thủ) + 安 (an) + 培 (bồi) + 定 (định) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy tắc bàn tay phải

Đức

  • Handedict Rechte-Hand-Regel, Drei-Finger-Regel

Từ liên quan

Gần nghĩa

右手 <cm>