司機制動閥

sī jī zhì dòng fáti ki chế động phiệt

Hán Việt: ti ki chế động phiệt · Pinyin: sī jī zhì dòng fá

Tổng quan

Cấu tạo: 司 (ti) + 機 (ki) + 制 (chế) + 動 (động) + 閥 (phiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 van hãm

Đức

  • Handedict Führerbremsventil (Eisenbahn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

司機副手