后忧 hậu ưu Hán Việt: hậu ưu Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 忧 (ưu)Hán Việthậu ưuCấu tạo后 + 忧 · hậu + ưu nghĩa thành phần: hậu + ưu