后来被视为病毒

hòu lái bèi shì wéi bìng dúhậu lai bị thị vi bệnh độc

Hán Việt: hậu lai bị thị vi bệnh độc · Pinyin: hòu lái bèi shì wéi bìng dú

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 來 (lai) + 被 (bị) + 視 (thị) + 為 (vi) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 virus

Đức

  • Handedict Trojanische Pferd (S, Lit)