后轨 hậu quỹ Hán Việt: hậu quỹ Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 轨 (quỹ)Hán Việthậu quỹCấu tạo后 + 轨 · hậu + quỹ nghĩa thành phần: hậu + quỹ