吡啶斯的明

Tổng quan

Cấu tạo: 吡 + 啶 + 斯 (tư) + 的 (đích) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mestinon

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mestinon

Eng

  • Cihui mestinon
  • Tần suất từ mestinon

Từ liên quan

Gần nghĩa

吡啶并吡啶 · 吡啶甲醛 · 吡啶硫胺 · 吡啶酰胺 · 吡啶霉素