吾儔

wú chóu ngô trù

Hán Việt: ngô trù · Pinyin: wú chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我辈;我类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我辈;我类。