吾黨

wú dǎng ngô đảng

Hán Việt: ngô đảng · Pinyin: wú dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我的同乡; 犹吾辈,吾俦; 我们的政党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我的同乡。 2.犹吾辈,吾俦。 3.我们的政党。

Eng

  • Cihui 吾黨 údǎng n. <wr.> my fellows