吾吾
ngô ngô
Hán Việt: ngô ngô · Pinyin: wú wú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 疏遠的樣子。《國語.晉語二》:「暇豫之吾吾,不如鳥烏。人皆集於苑,己獨集於枯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疏远貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.疏远貌。
Hán Việt: ngô ngô · Pinyin: wú wú