吾屬 wú shǔ · ngô chúc Hán Việt: ngô chúc · Pinyin: wú shǔ Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 屬 (chúc)Pinyinwú shǔHán Việtngô chúcCấu tạo吾 + 屬 · ngô + chúc nghĩa thành phần: ngô + chúc