吾愛 wú ài · ngô ái Hán Việt: ngô ái · Pinyin: wú ài Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 愛 (ái)Pinyinwú àiHán Việtngô áiCấu tạo吾 + 愛 · ngô + ái nghĩa thành phần: ngô + ái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱所愛的人。南朝宋.謝瞻〈於安城答靈運〉詩五首之四:「絲路有恆悲,矧迺在吾愛。」EngCihui 吾愛 wú'ài n. my love; my darling