吾愛
ngô ái
Hán Việt: ngô ái · Pinyin: wú ài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 我所爱的人。称亲友; 我所爱的人。称妻子; 我所爱的人。称恋爱对象。
- Tân Hoa Tự Điển 1.我所爱的人。称亲友。 2.我所爱的人。称妻子。 3.我所爱的人。称恋爱对象。
Eng
- Cihui 吾愛 wú'ài n. my love; my darling