吾黨 wú dǎng · ngô đảng Hán Việt: ngô đảng · Pinyin: wú dǎng Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 黨 (đảng)Pinyinwú dǎngHán Việtngô đảngCấu tạo吾 + 黨 · ngô + đảng nghĩa thành phần: ngô + đảng Nghĩa EngCihui 吾黨 údǎng n. <wr.> my fellows