嗆聲

qiāng shēng sang thanh

Hán Việt: sang thanh · Pinyin: qiāng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国在公开场合表达自己的主张,多指对他人(尤其是政治人物)的主张或行为提出反对意见(多用于台湾地区)。