哥倫比亞革命武裝力量

gē lún bǐ yà gé mìng wǔ zhuāng lì liangca luân bỉ á cách mệnh võ trang lực lượng

Hán Việt: ca luân bỉ á cách mệnh võ trang lực lượng · Pinyin: gē lún bǐ yà gé mìng wǔ zhuāng lì liang

Tổng quan

Cấu tạo: 哥 (ca) + 倫 (luân) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + 武 (võ) + 裝 (trang) + 力 (lực) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 FARC

Đức

  • Handedict FARC