商陆皂甙元

Tổng quan

Cấu tạo: 商 (thương) + 陸 (lục) + 皁 (tạo) + 甙 + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phytolaccagenin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phytolaccagenin

Eng

  • Cihui phytolaccagenin

Từ liên quan

Gần nghĩa

商陆毒素