啞1.

Tổng quan

Tiếng cười ằng ặc — Các âm khác là Á, Nha, Nhạ

Cấu tạo: 哑 (ách) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng cười ằng ặc — Các âm khác là Á, Nha, Nhạ